dậy đất

  1. Resounding (nói về tiếng reọ..)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dậy đất"

Proverbs and Idioms

dậy đất
Tiếng đại bác nổ dậy đất trong đêm.